Thông số kỹ thuật phim Inmax và bảng giá mới nhất 2026
Thông số kỹ thuật phim Inmax chính là minh chứng rõ nét nhất cho đẳng cấp và chất lượng vượt trội của dòng phim phản xạ nhiệt hàng đầu nước Mỹ. Nắm vững các chỉ số này giúp quý khách hàng đánh giá chính xác hiệu năng cản nhiệt, chống tia UV, đồng thời kiểm chứng chân thực độ trong của phim Inmax trên từng vị trí kính.
Bài viết dưới đây sẽ giải mã chi tiết bảng thông số kỹ thuật và cập nhật báo giá dán phim Inmax mới nhất, mang đến giải pháp bảo vệ toàn diện và tối ưu nhất cho xế cưng của bạn.
Đôi nét về phim phản xạ nhiệt Inmax
Nguồn gốc xuất xứ phim phản xạ nhiệt Inmax
Inmax là thương hiệu phim cách nhiệt cao cấp có nguồn gốc xuất xứ trực tiếp từ Mỹ (Made in USA). Trên bản đồ ngành công nghiệp phụ trợ ô tô toàn cầu, Inmax tự hào là một trong những thương hiệu tiên phong ứng dụng thành công công nghệ phim phản xạ nhiệt, mang đến giải pháp làm mát khoang lái mang tính cách mạng.
-
Cơ chế phản xạ nhiệt đột phá: Khác biệt với các dòng phim hấp thụ nhiệt truyền thống, Inmax sử dụng công nghệ phản xạ để trực tiếp “đánh bật” bức xạ hồng ngoại ra môi trường bên ngoài. Nhờ đó, bề mặt kính không bị quá nhiệt, làm mát không gian khoang lái nhanh chóng và giảm tải tối đa cho hệ thống điều hòa.
-
Thông số sản phẩm minh bạch: Hãng luôn công khai minh bạch với khách hàng thông qua bảng thông số kỹ thuật phim Inmax được kiểm định nghiêm ngặt, với các chỉ số đạt tiêu chuẩn.
-
Tầm nhìn vượt trội: Mỗi mã phim đều được tinh chỉnh khắt khe cho từng vị trí kính (kính lái, kính sườn, kính lưng), đảm bảo sự cân bằng hoàn hảo giữa khả năng cản nhiệt và độ trong của phim Inmax, mang lại tầm nhìn an toàn tuyệt đối cho người lái trong mọi điều kiện ánh sáng.
-
Bảo hành dài hạn: Cam kết chất lượng độ bền vững chắc với chế độ bảo hành chính hãng từ 10 đến 12 năm.
-
Hệ thống đại lý toàn quốc: Inmax sở hữu mạng lưới đại lý phân phối và thi công chính hãng đạt chuẩn rộng khắp cả nước, giúp khách hàng dễ dàng tiếp cận sản phẩm và dịch vụ chăm sóc xe chuyên nghiệp. Tra cứu đại lý gần nhất tại: https://inmax.vn/dai-ly-ban

Công nghệ sản xuất phim phản xạ nhiệt Inmax
Để đáp ứng đa dạng phân khúc khách hàng, Inmax phát triển các dòng sản phẩm phim cách nhiệt dựa trên 3 nền tảng công nghệ cốt lõi:
| Công nghệ Nano Ceramic | Công nghệ Đa lớp | Công nghệ Phún xạ kim loại | |
| Cơ chế hoạt động | Sử dụng các hạt nano gốm siêu nhỏ để hấp thụ nhiệt lượng (tia hồng ngoại) trên bề mặt kính và tản nhiệt ra môi trường. | Ép màng phức hợp nhiều lớp vật liệu khác nhau để gia tăng màng lọc quang phổ, tối ưu khả năng cản tia UV và hồng ngoại. | Phủ/phún xạ các lớp kim loại quý (như Niken, Titan…) dưới dạng nguyên tử để tạo thành màng gương trực tiếp phản xạ lại bức xạ nhiệt ra ngoài. |
| Ưu điểm nổi bật | Cản tia UV tốt (99.9%), hoàn toàn không cản trở sóng điện từ (GPS, ETC, 4G). Giá thành dễ tiếp cận, độ trong của phim Inmax đạt mức xuất sắc. | Khả năng cản nhiệt mạnh mẽ hơn Nano Ceramic. Độ bền màu cao, giảm chói lóa cực kỳ hiệu quả mà vẫn giữ được độ sáng tiêu chuẩn. | Cách nhiệt đỉnh cao nhất. Kính xe không bị hầm nóng (hiện tượng quá nhiệt). Khả năng làm mát khoang nội thất cực kỳ nhanh chóng. |
| Gói phim ứng dụng | Gói Tiêu chuẩn & Gói Cao cấp | Gói Cao cấp Plus | Gói Đặc biệt (Phim phản xạ nhiệt) |

Xem thêm các bài viết liên quan:
Thông số kỹ thuật phim Inmax
Nắm vững thông số kỹ thuật phim Inmax là chìa khóa để bạn chọn đúng gói sản phẩm phù hợp với nhu cầu di chuyển và tài chính của mình.
Giải nghĩa thông số kỹ thuật phim cách nhiệt Inmax
Trước khi đi vào từng gói cụ thể, chúng ta cần hiểu rõ các chỉ số cơ bản trong bảng thông số kỹ thuật phim Inmax:
| Ký hiệu (Tiếng Anh) | Giải nghĩa | |
| Tỷ lệ truyền sáng |
VLT (Visible Light Transmission) |
Đây là phần trăm ánh sáng khả kiến có thể đi qua lớp phim. Chỉ số VLT quyết định trực tiếp đến độ trong của phim Inmax.
|
| Tỷ lệ cản tia UV |
UVR (Ultraviolet Rejection) |
Khả năng ngăn chặn tia UV độc hại. Gần như tất cả các mã phim Inmax đều đạt chỉ số cản UV ở mức tuyệt đối 99.8% đến 99.9%. |
| Tỷ lệ cản tia hồng ngoại |
IRR (Infrared Rejection) |
Tia hồng ngoại là nguyên nhân chính gây ra sức nóng hầm hập trong xe. Chỉ số IRR càng cao, xe càng mát mẻ. |
| Tổng năng lượng bị loại bỏ |
TSER (Total Solar Energy Rejected) |
Đây là thông số toàn diện nhất để đánh giá một tấm phim cách nhiệt, bao gồm tổng hợp sự cản trở của cả tia UV, ánh sáng xanh, ánh sáng khả kiến và tia hồng ngoại. |
Thông số kỹ thuật phim Inmax gói Tiêu chuẩn
Gói Tiêu Chuẩn của Inmax ứng dụng công nghệ Nano Ceramic tiên tiến, mang lại hiệu quả cản nhiệt ấn tượng với mức chi phí vô cùng tối ưu. Phân tích thông số kỹ thuật phim Inmax gói Tiêu chuẩn bao gồm 4 mã phim được thể hiện chi tiết qua bảng sau:
| Mã phim | Vị trí dán | Tỷ lệ truyền sáng (VLT) | Tỷ lệ cản tia cực tím (UVR) | Tỷ lệ cản tia hồng ngoại (IRR) | Tổng năng lượng loại bỏ (TSER) |
| R70 | Kính lái | 60% | 99.9% | 97% | 40% |
| R30 | Kính sườn/lưng | 29% | 99.9% | 77% | 42% |
| R15 | Kính sườn/lưng | 15% | 99.9% | 93.1% | 50% |
| R05 | Kính sườn/lưng | 05% | 99.8% | 99.2% | 57% |
Toàn bộ các mã phim trong gói Tiêu chuẩn đều được Inmax bảo hành chính hãng lên đến 12 năm.

Thông số kỹ thuật phim Inmax gói Cao cấp
Gói Cao cấp tiếp tục sử dụng nền tảng công nghệ Nano Ceramic nhưng được nâng cấp mạnh mẽ về quy trình ép màng phim. Điều này giúp độ trong của phim Inmax được đẩy lên mức hoàn hảo nhất, triệt tiêu tình trạng lóa sáng mà không gây nhiễu sóng điện từ. Dưới đây là chi tiết thông số kỹ thuật phim Inmax gói Cao cấp:
| Mã phim | Vị trí dán | Tỷ lệ truyền sáng (VLT) | Tỷ lệ cản tia cực tím (UVR) | Tỷ lệ cản tia hồng ngoại (IRR) | Tổng năng lượng loại bỏ (TSER) |
| V70 | Kính lái | 60% | 99.9% | 98.8% | 42% |
| V35 | Kính sườn/lưng | 36% | 99.9% | 80% | 52% |
| V15 | Kính sườn/lưng | 15% | 99.9% | 95.9% | 59% |
| V05 | Kính sườn/lưng | 05% | 99.9% | 99.5% | 62% |
Toàn bộ các mã phim trong gói Cao cấp đều được Inmax bảo hành chính hãng lên đến 12 năm.

Thông số kỹ thuật phim Inmax gói Cao cấp Plus
Bước sang gói Cao cấp Plus, Inmax ứng dụng công nghệ Phim đa lớp (Multi-layered Film) phức hợp. Điểm nhấn của thông số kỹ thuật phim Inmax gói này nằm ở sự cân bằng tuyệt vời giữa khả năng cản nhiệt mạnh mẽ và độ bền màu vững chắc theo thời gian:
| Mã phim | Vị trí dán | Tỷ lệ truyền sáng (VLT) | Tỷ lệ cản tia cực tím (UVR) | Tỷ lệ cản tia hồng ngoại (IRR) | Tổng năng lượng loại bỏ (TSER) |
| E50 | Kính lái | 50% | 99.5% | 94.8% | 72% |
| E20 | Kính sườn/lưng | 20% | 99.8% | 97.9% | 85% |
Các sản phẩm thuộc gói Cao cấp Plus được Inmax bảo hành chất lượng 10 năm.

Thông số kỹ thuật phim Inmax gói Đặc biệt
Đây là dòng sản phẩm Flagship cao cấp nhất làm nên tên tuổi của Inmax – ứng dụng công nghệ Phim phản xạ nhiệt (Heat Reflection) tân tiến. Nhờ cơ chế đánh bật trực tiếp tia hồng ngoại, không gian xe sẽ không bị hầm nóng. Đặc biệt, độ trong của phim Inmax mã S61 được duy trì ở mức độ xuất sắc, mang lại tầm nhìn chân thực như kính nguyên bản. Bảng thông số kỹ thuật phim Inmax gói Đặc biệt thể hiện qua 2 mã:
| Mã phim | Vị trí dán | Tỷ lệ truyền sáng (VLT) | Tỷ lệ cản tia cực tím (UVR) | Tỷ lệ cản tia hồng ngoại (IRR) | Tổng năng lượng loại bỏ (TSER) |
| S61 | Kính lái | 60% | 99.9% | 91% | 70% |
| S15 | Kính sườn/lưng | 15% | 99.9% | 96% | 86% |
Gói Đặc biệt phản xạ nhiệt của Inmax đi kèm chế độ bảo hành cao nhất lên tới 12 năm.

Xem thêm các bài viết liên quan:
Bảng giá phim cách nhiệt Inmax mới nhất
Bên cạnh việc tìm hiểu sâu về thông số kỹ thuật phim Inmax và kiểm chứng độ trong của phim Inmax, mức giá cũng là yếu tố được nhiều khách hàng quan tâm. Inmax cung cấp hệ thống báo giá minh bạch, phân cấp rõ ràng theo từng gói và từng dòng xe.
| Vị trí dán | Gói Đặc biệt | Gói Cao cấp Plus | Gói Cao cấp | Gói Tiêu chuẩn |
| Kính Trước (Lái) |
Mã S61 6.700.000đ |
Mã E50 4.000.000đ |
Mã V70 3.700.000đ |
Mã R70 2.400.000đ |
| Kính Sườn (Trước) |
Mã S61/S15 2.800.000đ |
Mã E20 2.200.000đ |
Mã V35/V15/V05 1.900.000đ |
Mã R30/R15/R05 1.500.000đ |
| Kính Sườn (Giữa) |
Mã S61/S15 2.800.000đ |
Mã E20 2.200.000đ |
Mã V35/V15/V05 1.900.000đ |
Mã R30/R15/R05 1.500.000đ |
| Kính Sau (Lưng) |
Mã S61/S15 4.200.000đ |
Mã E20 2.600.000đ |
Mã V35/V15/V05 2.500.000đ |
Mã R30/R15/R05 1.600.000đ |
| Toàn bộ xe Sedan (4 chỗ) | 16.500.000đ | 11.000.000đ | 10.000.000đ | 7.000.000đ |
| Toàn bộ xe SUV (7 chỗ) | 18.000.000đ | 12.000.000đ | 11.000.000đ | 8.000.000đ |
Lưu ý quan trọng trong bảng báo giá:
-
Giá trên chưa bao gồm thuế VAT và chi phí dán cửa sổ trời.
-
Cách tính cửa sổ trời: 1 cửa sổ trời thường = 1 kính sườn; 1 cửa sổ trời toàn cảnh Panorama = 2 kính sườn.
Xem thêm các bài viết liên quan:
Đầu tư phim cách nhiệt Inmax chính là giải pháp bảo vệ sức khỏe toàn diện và nâng tầm đẳng cấp cho xế cưng. Quý khách hàng hãy đến ngay các đại lý chính hãng gần nhất để trực tiếp trải nghiệm độ trong của phim Inmax, nhận tư vấn chi tiết về bảng thông số kỹ thuật phim Inmax hoặc tham khảo thêm các tin tức chăm sóc xe mới nhất.
Tôi là Vũ Minh Nhật, là chuyên viên Content Creator của Inmax.vn – đơn vị tiên phong trong lĩnh vực cung cấp các sản phẩm Phim cách nhiệt (Automotive Window Film) và Phim bảo vệ sơn xe ô tô (PPF – Paint Protection Film) tại Việt Nam. Với nền tảng kiến thức vững chắc, niềm yêu thích và đam mê sâu sắc với nền công nghiệp ô tô, tôi luôn nỗ lực mang đến cho độc giả những bài viết chất lượng, bổ ích và chính xác nhất về các sản phẩm và dịch vụ của Inmax. Tôi hy vọng rằng những nội dung do tôi biên soạn sẽ giúp độc giả có được những thông tin hữu ích nhất và những trải nghiệm tốt nhất khi sử dụng các sản phẩm của Inmax.